跳到主要内容
易 易思词典 IsDict

đồng

词形变化

đồngs 复数 đồngs

释义与例句

n.
  1. 1.

    Uncommon spelling of dong (“Vietnamese currency”).

相关短语

Đồng Nai 同奈 Đồng Tháp 同塔 Đồng Xuân 同春 Đồng Hới 洞海 Lâm Đồng 林同
易 易思词典 IsDict

面向英语学习者的开源英汉词典

© 2026 易思词典 IsDict · 代码 MIT License;词典数据遵循原始来源许可 · 沪ICP备2021013500号-3 © 2026 易思词典 IsDict · 代码 MIT License ;词典数据遵循原始来源许可 · 沪ICP备2021013500号-3